昂貴的 ngang quý đích Hán Việt: ngang quý đích Tổng quan đắt Cấu tạo: 昂 (ngang) + 貴 (quý) + 的 (đích)Hán Việtngang quý đíchCấu tạo昂 + 貴 + 的 · ngang + quý + đích nghĩa thành phần: ngang + quý + đích Nghĩa ViệtCihui đắt