昂貴的歐元
ngang quý đích âu nguyên
Hán Việt: ngang quý đích âu nguyên · Pinyin: áng guì de ōu yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 昂 (ngang) + 貴 (quý) + 的 (đích) + 歐 (âu) + 元 (nguyên)
Hán Việt: ngang quý đích âu nguyên · Pinyin: áng guì de ōu yuán
Cấu tạo: 昂 (ngang) + 貴 (quý) + 的 (đích) + 歐 (âu) + 元 (nguyên)