昂贵的欧元
ngang quý đích âu nguyên
Hán Việt: ngang quý đích âu nguyên · Pinyin: áng guì de ōu yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 昂 (ngang) + 貴 (quý) + 的 (đích) + 歐 (âu) + 元 (nguyên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Euro đắt đỏ
Đức
- Handedict Teuro (S, Wirtsch)
Hán Việt: ngang quý đích âu nguyên · Pinyin: áng guì de ōu yuán
Cấu tạo: 昂 (ngang) + 貴 (quý) + 的 (đích) + 歐 (âu) + 元 (nguyên)