售出

shòu chū thụ xuất

Hán Việt: thụ xuất · Pinyin: shòu chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣出。如:「他的作品以高價售出,真是實至名歸。」

Eng

  • Cihui 售出 hòuchū* r.v. sell; succeed in selling