售奸

shòu jiān thụ gian

Hán Việt: thụ gian · Pinyin: shòu jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"售奸"; 施展阴谋诡计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"售奸"。 2.施展阴谋诡计。