售子

shòu zi thụ tử

Hán Việt: thụ tử · Pinyin: shòu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女改嫁所带之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女改嫁所带之子。