售得 thụ đắc Hán Việt: thụ đắc Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 得 (đắc)Hán Việtthụ đắcCấu tạo售 + 得 · thụ + đắc nghĩa thành phần: thụ + đắc Nghĩa EngCihui fetch