售房 shòu fáng · thụ phòng Hán Việt: thụ phòng · Pinyin: shòu fáng Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 房 (phòng)Pinyinshòu fángHán Việtthụ phòngCấu tạo售 + 房 · thụ + phòng nghĩa thành phần: thụ + phòng