售數 thụ sổ Hán Việt: thụ sổ Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 數 (sổ)Hán Việtthụ sổCấu tạo售 + 數 · thụ + sổ nghĩa thành phần: thụ + sổ Nghĩa EngCihui 售數 hòushù n. number/amount sold