售用 shòu yòng · thụ dụng Hán Việt: thụ dụng · Pinyin: shòu yòng Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 用 (dụng)Pinyinshòu yòngHán Việtthụ dụngCấu tạo售 + 用 · thụ + dụng nghĩa thành phần: thụ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.指器皿。