售糧機 thụ lương ki Hán Việt: thụ lương ki Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 糧 (lương) + 機 (ki)Hán Việtthụ lương kiCấu tạo售 + 糧 + 機 · thụ + lương + ki nghĩa thành phần: thụ + lương + ki Nghĩa EngCihui 售糧機 hòuliángjī n. food-grains vending machine M:¹tái