售謗 shòu bàng · thụ báng Hán Việt: thụ báng · Pinyin: shòu bàng Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 謗 (báng)Pinyinshòu bàngHán Việtthụ bángCấu tạo售 + 謗 · thụ + báng nghĩa thành phần: thụ + báng