售跡 shòu jì · thụ tích Hán Việt: thụ tích · Pinyin: shòu jì Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 跡 (tích)Pinyinshòu jìHán Việtthụ tíchCấu tạo售 + 跡 · thụ + tích nghĩa thành phần: thụ + tích