唯上 duy thượng Hán Việt: duy thượng Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 上 (thượng)Hán Việtduy thượngCấu tạo唯 + 上 · duy + thượng nghĩa thành phần: duy + thượng Nghĩa EngCihui 唯上 éishàng* n. absolute obedience to superior authorities