唯唯連聲

wěi wěi lián shēng duy duy liên thanh

Hán Việt: duy duy liên thanh · Pinyin: wěi wěi lián shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (duy) + (liên) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唯唯:谦卑的应答。连声应答,以示顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 唯唯谦卑的应答。连声应答,以示顺从。

Eng

  • Cihui 唯唯連聲 ěiwěiliánshēng f.e. assent meekly