唯物

wéi wù duy vật

Hán Việt: duy vật · Pinyin: wéi wù

Tổng quan

duy vật hiên về vật chất, chỉ biết có vật chất. duy vật duy vật ☆Thiên về vật chất, chỉ biết có vật chất.

Cấu tạo: (duy) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duy vật hiên về vật chất, chỉ biết có vật chất. duy vật duy vật ☆Thiên về vật chất, chỉ biết có vật chất.

Eng

  • CC-CEDICT materialistic
  • Cihui materialistic

ja

  • JMdict materialism