唰啦 shuā la · lạt lạp Hán Việt: lạt lạp · Pinyin: shuā la Tổng quan Cấu tạo: 唰 (lạt) + 啦 (lạp)Pinyinshuā laHán Việtlạt lạpCấu tạo唰 + 啦 · lạt + lạp nghĩa thành phần: lạt + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容迅疾。Tân Hoa Tự Điển 1.形容迅疾。