shuā lạt

Hán Việt: lạt · Pinyin: shuā

Tổng quan

(từ tượng thanh) tiếng sột soạt tiếng xào xạc

唰唰 · 唰啦 · 唰喇喇 · 唰溜溜 · 齊唰唰 · 齐唰唰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshuā
Hán Việtlạt
Quảng Đôngcaat3
Nhật BảnHANETSUKUROHU
Chú âmㄕㄨㄚˉ
Hán ngữ Trung cổsruat
Phản thiết數滑切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem {lạt bá} [唰叭].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唰 鸟理毛 唰,鸟治毛也。--《集韵》 唰 形容迅速的样子 唰 形容迅速擦过去的声音 唰shuā像声词~ ~ ~下起雨来了。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) swishing|rustling

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤所劣切,音刷。【玉篇】鳥治毛衣也。 又【集韻】數滑切。小嘗也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𠴪