唰喇喇

shuā lǎ lǎ lạt lạt lạt

Hán Việt: lạt lạt lạt · Pinyin: shuā lǎ lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。