唱書 xướng thư Hán Việt: xướng thư Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 書 (thư)Hán Việtxướng thưCấu tạo唱 + 書 · xướng + thư nghĩa thành phần: xướng + thư Nghĩa EngCihui 唱書 chàngshū v.o. sing stories (traditional entertainment)