唱乱 xướng loạn Hán Việt: xướng loạn Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 乱 (loạn)Hán Việtxướng loạnCấu tạo唱 + 乱 · xướng + loạn nghĩa thành phần: xướng + loạn