唱付
xướng phó
Hán Việt: xướng phó · Pinyin: chàng fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 营业员找给顾客钱时大声说出所找的钱数。
Eng
- Cihui 唱付 hàngfù v. call out amount of change given to customer
Hán Việt: xướng phó · Pinyin: chàng fù