唱功

chàng gōngxướng công

Hán Việt: xướng công · Pinyin: chàng gōng

Tổng quan

ngón giọng; nghệ thuật hát

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 戏曲中的歌唱艺术:~戏。也作唱工。

Cấu tạo: 唱 (xướng) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ năng ca hát
  • Tần suất từ kỹ năng ca hát; xướng công: ngón giọng/nghệ thuật hát; ngón giọng; nghệ thuật hát; nghệ thuật hát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 戏曲中的歌唱艺术:~戏。也作唱工。

Eng

  • Cihui singing skill
  • Tần suất từ singing skill

Từ liên quan

Gần nghĩa

功业 · 功令 · 功利 · 功力 · 功劳 · 功効 · 功勋 · 功勞