唱叛 xướng bạn Hán Việt: xướng bạn Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 叛 (bạn)Hán Việtxướng bạnCấu tạo唱 + 叛 · xướng + bạn nghĩa thành phần: xướng + bạn