唱唱咧咧 Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 唱 (xướng) + 咧 + 咧Cấu tạo唱 + 唱 + 咧 + 咧 Nghĩa EngCihui 唱唱咧咧 hàngchàngliěliě r.f. <coll.> sing merrily