唱商

chàng shāngxướng thương

Hán Việt: xướng thương · Pinyin: chàng shāng

Tổng quan

khả năng trình diễn thuyết phục một bài hát

Cấu tạo: 唱 (xướng) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng biểu diễn

Eng

  • Cihui one's ability to give a convincing performance of a song

Từ liên quan

Gần nghĩa

唱K · 唱儿 · 唱功 · 唱名 · 唱和 · 唱喏 · 唱头 · 唱寂