唱影 xướng ảnh Hán Việt: xướng ảnh Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 影 (ảnh)Hán Việtxướng ảnhCấu tạo唱 + 影 · xướng + ảnh nghĩa thành phần: xướng + ảnh