唱晓 xướng hiểu Hán Việt: xướng hiểu Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 晓 (hiểu)Hán Việtxướng hiểuCấu tạo唱 + 晓 · xướng + hiểu nghĩa thành phần: xướng + hiểu