唱曲
xướng khúc
Hán Việt: xướng khúc · Pinyin: chàng qǔ
Tổng quan
hát một bài hát
Nghĩa
Việt
- Cihui hát một bài hát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吟唱歌曲。《儒林外史》第八回:「是吟詩聲、下棋聲、唱曲聲。」
Eng
- CC-CEDICT to sing a song
- Cihui to sing a song