唱標

chàng biāo xướng tiêu

Hán Việt: xướng tiêu · Pinyin: chàng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开标时当众大声宣读招标者的报价或投标者的竞投价。