唱機
xướng ki
Hán Việt: xướng ki · Pinyin: chàng jī
Tổng quan
máy hát
Nghĩa
Việt
- Cihui máy hát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電唱機的簡稱。參見「電唱機」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 留声机和电唱机的统称。
Eng
- CC-CEDICT gramophone
- Cihui gramophone