唱遊 xướng du Hán Việt: xướng du Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 遊 (du)Hán Việtxướng duCấu tạo唱 + 遊 · xướng + du nghĩa thành phần: xướng + du Nghĩa EngCihui 唱游 chàngyóu n. primary school recreation period