唱片
xướng phiến
Hán Việt: xướng phiến · Pinyin: chàng piàn
Tổng quan
đĩa hát | đĩa LP | đĩa CD nhạc | album ca nhạc | Lượng từ: 張|张
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa hát | đĩa LP | đĩa CD nhạc | album ca nhạc | Lượng từ: 張|张
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用機械錄音方法記錄聲音的膠製圓片。上有細溝,放在留聲機或電唱機上旋轉時,沿著槽紋滑動的唱針尖端發生機械振動,通過唱頭還原為聲音或轉換為電信號。可分為單聲道唱片和立體聲唱片兩種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用虫胶、塑料等制成的圆盘,表面有记录声音变化的螺旋槽纹,可以用唱机把所录的声音重放出来。
Eng
- CC-CEDICT gramophone record|LP|music CD|musical album|CL:張|张[zhang1]
- Cihui gramophone record; LP; music CD; musical album; CL:張|张