唱白 xướng bạch Hán Việt: xướng bạch Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 白 (bạch)Hán Việtxướng bạchCấu tạo唱 + 白 · xướng + bạch nghĩa thành phần: xướng + bạch