唱砸 xướng tạp Hán Việt: xướng tạp Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 砸 (tạp)Hán Việtxướng tạpCấu tạo唱 + 砸 · xướng + tạp nghĩa thành phần: xướng + tạp Nghĩa EngCihui 唱砸 hàngzá r.v. fail to sing well