唱禮 xướng lễ Hán Việt: xướng lễ Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 禮 (lễ)Hán Việtxướng lễCấu tạo唱 + 禮 · xướng + lễ nghĩa thành phần: xướng + lễ Nghĩa EngCihui 唱禮 hànglǐ n. <Budd.> prayers ending religious ceremony