唱空

chàng kōng xướng không

Hán Việt: xướng không · Pinyin: chàng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对市场行情发展趋势发表否定性看法:~地产股。