唱籍 xướng tịch Hán Việt: xướng tịch Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 籍 (tịch)Hán Việtxướng tịchCấu tạo唱 + 籍 · xướng + tịch nghĩa thành phần: xướng + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 按名冊點名。《新唐書.卷二三.儀衛志上》:「監察御史領百官入,夾階,監門校尉二人執門籍,曰:『唱籍。』既視籍,曰:『在。』入畢而止。」