唱經 xướng kinh Hán Việt: xướng kinh Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 經 (kinh)Hán Việtxướng kinhCấu tạo唱 + 經 · xướng + kinh nghĩa thành phần: xướng + kinh Nghĩa EngCihui 唱經 hàngjīng v.o. 1. recite aloud the passages of classics 2. sing prayers/hymns