唱经文 xướng kinh văn Hán Việt: xướng kinh văn Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 经 (kinh) + 文 (văn)Hán Việtxướng kinh vănCấu tạo唱 + 经 + 文 · xướng + kinh + văn nghĩa thành phần: xướng + kinh + văn