唱臂

chàng bì xướng tí

Hán Việt: xướng tí · Pinyin: chàng bì

Tổng quan

cần âm (cần đọc của máy hát)

Cấu tạo: (xướng) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần âm (cần đọc của máy hát)

Eng

  • CC-CEDICT tone-arm (tracking arm of gramophone)
  • Cihui tone-arm (tracking arm of gramophone)