唱萨

xướng tát

Hán Việt: xướng tát

Tổng quan

xướng tát (雜語)薩者娑度Śādhu之訛略,善哉之義。玄應音義十六曰:「唱薩,此言訛也。正言娑度,此譯云善哉。」☸

Cấu tạo: (xướng) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xướng tát (雜語)薩者娑度Śādhu之訛略,善哉之義。玄應音義十六曰:「唱薩,此言訛也。正言娑度,此譯云善哉。」☸