唱詩
xướng thi
Hán Việt: xướng thi · Pinyin: chàng shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 基督教指唱赞美诗:~班(做礼拜时唱赞美诗的合唱队);吟诗。
Eng
- Cihui 唱詩 hàngshī v.o. chant poems; sing hymns
Hán Việt: xướng thi · Pinyin: chàng shī