唱造 xướng tạo Hán Việt: xướng tạo Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 造 (tạo)Hán Việtxướng tạoCấu tạo唱 + 造 · xướng + tạo nghĩa thành phần: xướng + tạo