唱遊

xướng du

Hán Việt: xướng du

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唱歌和遊戲。幼稚園和國民小學常排有此項課程。

Eng

  • Cihui 唱游 chàngyóu n. primary school recreation period