唱道 xướng đạo Hán Việt: xướng đạo Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 道 (đạo)Hán Việtxướng đạoCấu tạo唱 + 道 · xướng + đạo nghĩa thành phần: xướng + đạo Nghĩa jaJMdict advocacy