唱頭

chàng tóu xướng đầu

Hán Việt: xướng đầu · Pinyin: chàng tóu

Tổng quan

đầu kim (đỡ kim máy hát)

Cấu tạo: (xướng) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu kim (đỡ kim máy hát)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電唱機的組成器件之一。與唱臂組合成拾音器,專司檢出唱片音溝的振動,並將其轉變為電壓或電流的信號,完全左右了電唱機再生聲音的品質。就其構造與特徵可分為電磁型、壓電型、光電型、電容器型、半導體和帶型六種唱頭。

Eng

  • CC-CEDICT pickup (cartridge assembly of a vinyl record player)
  • Cihui pickup (cartridge assembly of a vinyl record player)