唱食

xướng thực

Hán Việt: xướng thực

Tổng quan

xướng thực (雜語)食時之咒願曰唱食。唱食之咒願之謂也。見象器箋十三。☸

Cấu tạo: (xướng) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xướng thực (雜語)食時之咒願曰唱食。唱食之咒願之謂也。見象器箋十三。☸