唵叭国 úm bá quốc Hán Việt: úm bá quốc Tổng quan Cấu tạo: 唵 (úm) + 叭 (bá) + 国 (quốc)Hán Việtúm bá quốcCấu tạo唵 + 叭 + 国 · úm + bá + quốc nghĩa thành phần: úm + bá + quốc