唵嗒 úm tháp Hán Việt: úm tháp Tổng quan Cấu tạo: 唵 (úm) + 嗒 (tháp)Hán Việtúm thápCấu tạo唵 + 嗒 · úm + tháp nghĩa thành phần: úm + tháp