唸咒

niàn zhòu

Pinyin: niàn zhòu

Tổng quan

niệm thần chú | đọc câu thần chú

Cấu tạo: + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niệm thần chú | đọc câu thần chú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 持誦咒語。如:「那法師唸咒之後,瞬間昏天暗地,天搖地動。」也作「念咒」。

Eng

  • Cihui to chant a magic spell; to recite incantations